Đồng hồ vạn năng điện tử UNI-T UT61B+ (1000V, 10A, TrueRMS, Auto)
Giới thiệu sản phẩm: UT61B+ là đồng hồ vạn năng kỹ thuật số True RMS cầm tay với hiệu suất ổn định và độ tin cậy cao. Nó có thể được sử dụng để đo: điện áp AC và DC, dòng điện AC và DC, điện trở, điện dung, tần số, độ rộng xung, diode và thông mạch. với chức năng đo NCV chuyên nghiệp có thể phân biệt nhanh chóng và chính xác dây dẫn có điện. Ngoài ra, nó còn có thông bằng âm thanh và đèn led, chức năng cảnh báo bằng âm thanh và hình ảnh để đo dòng điện cao và nhiệt độ cao.Sản phẩm có giao tiếp USB, cho phép bạn thu được kết quả kiểm tra một cách trực quan, nhanh chóng hơn và thực hiện các phép đo an toàn hơn . Được trang bị chức năng đèn nền nên có thể sử dụng liên tục trong trường hợp mất điện. Toàn bộ dòng vỏ này áp dụng công nghệ hai màu, có kiểu dáng thời trang, chắc chắn và bền bỉ, là công cụ đo lường lý tưởng cho người dùng.
Thông số kỹ thuật
Model |
UT61B+ |
Đo điện áp xoay chiều AC (V) |
1000V ±(1%+3) |
Đo điện áp DC (V) |
1000V ±(0,5%+3) |
Đo dòng điện AC (A) |
10A ±(1,2%+5) |
Đo dòng điện DC (A) |
10A ±(1%+2) |
Đo điện trở (Ω) |
60MΩ ±(1%+2) |
Đo tụ điện (F) |
60mF ±(3%+5) |
Đo tần số (Hz) |
10MHz ±(0,1%+4) |
Băng thông |
40Hz~500Hz |
Độ rộng xung (%) |
0,1%~99,9% ±(2%+5) |
Tính năng
Giá trị hiển thị tối đa |
6000 |
Giải đo |
Tự động |
Màn hình hiển thị |
LCD |
True RMS |
√ |
Tự động tắt nguồn |
√ |
Đèn nền |
√ |
Đèn LED trạng thái hoặc báo động |
√ |
Kiểm tra dây dẫn có điện (NCV) |
√ |
Kiểm tra thông mạch |
√ |
Kiểm tra diode |
√ |
MAX/MIN |
√ |
Giá trị tương đối REL |
√ |
Giữ giá trị đo trên màn hình (HOLD) |
√ |
Phần mềm PC |
√ |
Phần mềm điện thoại |
√ (Sử dụng với thiết bị chuyển đổi Bluetooth UT-D07B) |
Cảnh báo PIN yếu |
√ |
Trở kháng đầu vào |
≥10MΩ |
Xếp hạng an toàn |
CAT IV 600V/CAT III 1000V |
Đặc điểm chung
Nguồn điện sử dụng |
Pin 1,5V (R03) x 4 |
Màu sắc sản phẩm |
Đỏ + xám |
Kích thước sản phẩm |
190mm x 90mm x 50mm |
Trọng lượng sản phẩm |
350g |
Phụ kiện tiêu chuẩn |
Pin, dây đo mạ vàng, cáp USB, sách hướng dẫn tiếng Anh |
Đóng gói tiêu chuẩn |
Hộp, túi vải |
Số lượng sản phẩm đóng gói theo thùng NSX |
20C |
.png)